Câu hỏi 258 của 300
Văn phòng thanh thiếu niên ở Đức có thể làm gì?
Es entscheidet, welche Schule das Kind besucht.
Họ quyết định trường học nào mà đứa trẻ sẽ theo học.
Es kann ein Kind, das geschlagen wird oder hungern muss, aus der Familie nehmen.
Họ có thể đưa một đứa trẻ bị đánh đập hoặc phải chịu đói ra khỏi gia đình.
Es bezahlt das Kindergeld an die Eltern.
Họ chi trả trợ cấp nuôi con cho cha mẹ.
Es kontrolliert, ob das Kind einen Kindergarten besucht.
Họ kiểm soát xem đứa trẻ có đi mẫu giáo không.